拼
不求回报
HSK6phrase 0 · Lv.1
bùqiúhuíbào
không cần báo đáp
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô求qiúHSK3xin; nhờ; xin giúp回huíHSK1về, trở về, quay lại报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分