拼
与日俱增
HSK7-9 0 · Lv.1
yǔrì-jùzēng
càng ngày càng tăng; tăng lên từng ngày
漢越
字解构
Phân tích chữ与yǔHSK4tham dự; tham gia; dự; dự vào日rìHSK1mặt trời, thái dương俱jùHSK6câu lạc bộ增zēngHSK4tăng; tăng thêm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分