WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
专业人士
HSK6
n
0 · Lv.1
zhuān
yè
rén
shì
người chuyên nghiệp
漢越
字解构
Phân tích chữ
专
zhuān
HSK4
chuyên (khía cạnh; lĩnh vực)
业
yè
HSK3
ngành; nghề; nghề nghiệp
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
士
shì
HSK1
(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的