拼
专业水平
HSK4n 0 · Lv.1
zhuānyèshuǐpíng
trình độ chuyên ngành
漢越
字解构
Phân tích chữ专zhuānHSK4chuyên (khía cạnh; lĩnh vực)业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp水shuǐHSK1nước平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分