拼
世界闻名
HSK6idioms 0 · Lv.1
shìjièwénmíng
nổi tiếng thế giới
漢越
字解构
Phân tích chữ世shìHSK3đời người界jièHSK3giới hạn; giới; ranh giới闻wénHSK3nghe; nghe thấy; nghe nói名míngHSK1tên, tên gọi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分