拼
丝绸古路
HSK7-9n 0 · Lv.1
sīchóugǔlù
xem thêm 絲綢之路 | 丝绸之路
漢越
字解构
Phân tích chữ丝sīHSK7-9tơ tằm绸chóuHSK7-9lụa; tơ古gǔHSK5cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分