拼
严于律己
HSK4idioms 0 · Lv.1
yányúlǜjǐ
nghiêm khắc với bản thân
漢越
字解构
Phân tích chữ严yánHSK4kín; chặt; chặt chẽ于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)律lǜHSK4pháp luật; quy tắc己jǐHSK2mình; chính mình; bản thân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分