拼
严惩不贷
HSK6idioms 0 · Lv.1
yánchéngbúdài
trừng phạt nghiêm khắc không tha
漢越
字解构
Phân tích chữ严yánHSK4kín; chặt; chặt chẽ惩chéngHSK6răn; răn đe; cảnh cáo不bùHSK1không, bất, phi, vô贷dàiHSK6vay; cho vay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分