拼
中介贸易
HSK6n 0 · Lv.1
zhōngjièmàoyì
thương mại qua trung gian
漢越
字解构
Phân tích chữ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung介jièHSK2giữa; trung gian贸màoHSK6mậu dịch; buôn bán; thương mại易yìHSK3dễ dàng; dễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分