拼
中南半岛
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
zhōngnánbàndǎo
Bán đảo Trung Nam (khu vực Đông Nam Á)
漢越
字解构
Phân tích chữ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung南nánHSK3nam; phía nam; hướng nam; phương nam半bànHSK1một nửa, rưỡi岛dǎoHSK6đảo; hòn đảo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分