拼
中央军委
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
zhōngyāngjūnwěi
Ủy ban Quân sự Trung ương
漢越
字解构
Phân tích chữ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung央yāngHSK6cầu khẩn; van xin; nài xin军jūnHSK5quân; quân đội委wěiHSK6uốn lượn; quanh co
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分