拼
中途换车
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhōngtúhuànchē
trung chuyển
漢越
字解构
Phân tích chữ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung途túHSK5đường; đường đi换huànHSK3đổi; trao đổi; tráo đổi车chē多音HSK1xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分