拼
临时关闭
HSK5v 0 · Lv.1
línshíguānbì
tạm thời đóng cửa
漢越
字解构
Phân tích chữ临línHSK5gần; giáp; đối diện; đứng trước时shíHSK1thời gian; lúc; giờ关guānHSK1đóng, đóng lại, khép闭bìHSK5đóng; khép; ngậm; nhắm (mắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分