拼
乒乒乓乓
HSK4onom 0 · Lv.1
pīngpīngpāngpāng
đì đùng
漢越
字解构
Phân tích chữ乒pīngHSK4đoành, đoàng, đùng, bộp, bịch (tiếng súng nổ)乒pīngHSK4đoành, đoàng, đùng, bộp, bịch (tiếng súng nổ)乓pāngHSK4'pằng'; 'xình'; 'choang'; 'rầm' (Tượng thanh) (tiếng súng, tiếng đóng cửa, tiếng đồ vật bị vỡ); pằng乓pāngHSK4'pằng'; 'xình'; 'choang'; 'rầm' (Tượng thanh) (tiếng súng, tiếng đóng cửa, tiếng đồ vật bị vỡ); pằng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分