拼
九天揽月
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jiǔtiānlǎnyuè
chạm đến mặt trăng
漢越
字解构
Phân tích chữ九jiǔHSK1chín, số chín天tiānHSK1bầu trời, không trung揽lǎnHSK7-9ôm; ôm ghì; kéo月yuèHSK1trăng, mặt trăng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分