拼
了却此生
HSK7-9v 0 · Lv.1
liǎoquècǐshēng
được thực hiện với thế giới này
漢越
字解构
Phân tích chữ了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)却quèHSK4lại; nhưng; mà lại; nhưng mà; nhưng lại此cǐHSK4này; cái này生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分