拼
交流回路
HSK4n 0 · Lv.1
jiāoliúhuílù
mạch điện xoay chiều
漢越
字解构
Phân tích chữ交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp流liúHSK4chảy; đổ回huíHSK1về, trở về, quay lại路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分