拼
交货日期
HSK4n 0 · Lv.1
jiāohuòrìqī
ngày giao hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp货huòHSK4hàng; hàng hoá日rìHSK1mặt trời, thái dương期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngày giao hàng
认识每个字,再去看它们组成的词 →