拼
产品经理
HSK5n 0 · Lv.1
chǎnpǐnjīnglǐ
quản lý sản phẩm
漢越
字解构
Phân tích chữ产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)理lǐHSK3quản lý; xử lý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分