拼
亭台楼榭
HSK1n 0 · Lv.1
tíngtáilóuxiè
đình đài lầu các
漢越
字解构
Phân tích chữ亭tíngHSK7-9đình; đình để nghỉ chân台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)楼lóuHSK2nhà lầu; tòa nhà榭HSK1
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分