拼
人体解剖
HSK7-9n 0 · Lv.1
réntǐjiěpōu
giải phẫu cơ thể người
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài体tǐHSK2thân thể; cơ thể解jiěHSK3cởi; tháo; gỡ剖pōuHSK7-9giải phẫu; mổ xẻ, mổ, bổ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分