拼
人字拖鞋
HSK5n 0 · Lv.1
rénzìtuōxié
dép xỏ ngón
flip-flop(s); flip-flop sandal
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ拖tuōHSK5kéo; dắt; lôi鞋xiéHSK3giày; dép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分