拼
人才流失
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
réncáiliúshī
chảy máu chất xám
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài才cáiHSK3tài; tài năng流liúHSK4chảy; đổ失shīHSK4mất; đánh mất; mất đi; thất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分