拼
人民法院
HSK5n 0 · Lv.1
rénmínfǎyuàn
toà án nhân dân
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài民mínHSK4nhân dân; người dân; dân法fǎHSK3pháp; pháp luật院yuànHSK1viện; sân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分