拼
人生若寄
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
rénshēngruòjì
đời người ngắn ngủi; giống như chỉ sống tạm trú ở nhân gian; Đời người như một chuyến đi
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn若ruòHSK7-9như; dường như寄jìHSK4gửi; gởi; chuyển đi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分