拼
人迹罕至
HSK6idioms 0 · Lv.1
rénjìhǎnzhì
hoang vu; hẻo lánh
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài迹jìHSK5dấu; vết; vệt; dấu vết; dấu tích罕hǎnHSK6hiếm; ít; ít có; hi hữu至zhìHSK4đến; tới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分