拼
人间清醒
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénjiānqīngxǐng
nhân gian thanh tỉnh (nghĩa là: thanh tỉnh giữa nhân gian; bao nhiêu người còn đang mơ hồ; mê mang; mình ta thanh tỉnh)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhân gian thanh tỉnh (nghĩa là: thanh tỉnh giữa nhân gian; bao nhiêu người còn đang mơ hồ; mê mang; mình ta thanh tỉnh)