拼
什锦糖果
HSK7-9n 0 · Lv.1
shíjǐntángguǒ
kẹo thập cẩm
漢越
字解构
Phân tích chữ什shénHSK1(dùng trong 什么 = cái gì)锦jǐnHSK7-9rực rỡ; lộng lẫy; tươi đẹp糖tángHSK3đường; chất đường果guǒHSK1quả, trái cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分