拼
付款条件
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùkuǎntiáojiàn
Điều kiện thanh toán
漢越
字解构
Phân tích chữ付fùHSK4chi; nộp; trả (tiền)款kuǎnHSK5chân thành; khẩn thiết条tiáoHSK1điều, thứ tự, trật tự, ngăn nắp件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分