拼
代理孕母
HSK6n 0 · Lv.1
dàilǐyùnmǔ
mang thai hộ; đẻ giùm người khác
漢越
字解构
Phân tích chữ代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho理lǐHSK3quản lý; xử lý孕yùnHSK6có thai; mang bầu; chửa母mǔHSK4mẹ; má; u; bầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分