WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
令人振奋
HSK7-9
v
0 · Lv.1
lìng
rén
zhèn
fèn
thú vị
漢越
字解构
Phân tích chữ
令
lìng
多音
HSK5
lệnh; ra lệnh; mệnh lệnh / khiến; làm cho
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
振
zhèn
HSK7-9
rung; dao động; chấn động; rung động
奋
fèn
HSK4
phấn đấu; phấn khởi; phấn khích; hăng hái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的