WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
任人摆布
HSK6
idioms
0 · Lv.1
rèn
rén
bǎi
bù
xỏ mũi
漢越
字解构
Phân tích chữ
任
rèn
多音
HSK4
cử; bổ nhiệm; sử dụng / đảm nhiệm; nhậm chức
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
摆
bǎi
HSK6
đặt; bày; xếp đặt; bày biện; bố trí
布
bù
HSK5
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的