拼
会议展览
HSK5n 0 · Lv.1
huìyìzhǎnlǎn
triển lãm hội nghị
漢越
字解构
Phân tích chữ会huìHSK1hội, họp, hợp lại议yìHSK3ý kiến; ngôn luận; đề nghị; nghị展zhǎnHSK3nở; mở; giãn ra; thả lỏng; thư giãn览lǎnHSK5xem; ngắm; lãm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分