拼
会话代理
HSK6n 0 · Lv.1
huìhuàdàilǐ
conversational agent Chatbot
漢越
字解构
Phân tích chữ会huìHSK1hội, họp, hợp lại话huàHSK1lời nói, chuyện代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho理lǐHSK3quản lý; xử lý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分