拼
作业环境
HSK3n 0 · Lv.1
zuòyèhuánjìng
môi trường làm việc
漢越
字解构
Phân tích chữ作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp环huánHSK3vòng ngọc境jìngHSK3biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分