拼
供暖锅炉
HSK7-9n 0 · Lv.1
gòngnuǎnguōlú
Nồi đun nóng, nồi đun sôi
漢越
字解构
Phân tích chữ供gōng多音HSK4cung cấp; cung ứng / tạo điều kiện; để cho; cung cấp暖nuǎnHSK4ấm; ấm áp锅guōHSK5nồi; cái nồi; nồi niêu炉lúHSK7-9cái lò; bếp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分