拼
信息提供
HSK4v 0 · Lv.1
xìnxītígōng
cung cấp thông tin
漢越
字解构
Phân tích chữ信xìnHSK3tin; tin tưởng息xīHSK1nghỉ; tin tức提tíHSK3xách; nhấc; cầm供gōng多音HSK4cung cấp; cung ứng / tạo điều kiện; để cho; cung cấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分