拼
做服装店
HSK4n 0 · Lv.1
zuòfúzhuāngdiàn
cửa hàng quần áo
漢越
字解构
Phân tích chữ做zuòHSK1chế tạo, làm服fú多音HSK1quần áo; phục vụ装zhuāngHSK4trang điểm; hoá trang店diànHSK1cửa hàng, hiệu, nhà trọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分