拼
做美容院
HSK4n 0 · Lv.1
zuòměiróngyuàn
làm spa
漢越
字解构
Phân tích chữ做zuòHSK1chế tạo, làm美měiHSK4vẻ đẹp容róngHSK3cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt院yuànHSK1viện; sân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
làm spa
认识每个字,再去看它们组成的词 →