拼
储蓄存折
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǔxùcúnzhé
sổ tiết kiệm
漢越
字解构
Phân tích chữ储chǔHSK6trữ; cất trữ; để dành蓄xùHSK6tích trữ; tồn trữ; tích tụ; tích lũy存cúnHSK4tồn tại; sinh tồn; sống折zhé多音HSK4gãy; ngắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分