WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
先后顺序
HSK5
n
0 · Lv.1
xiān
hòu
shùn
xù
thứ tự ưu tiên
漢越
字解构
Phân tích chữ
先
xiān
HSK1
trước, tiên, trước đó, trước tiên
后
hòu
HSK1
sau, phía sau; sau này
顺
shùn
HSK4
noi theo; nghe theo; tuân theo
序
xù
HSK4
thứ tự; trình tự; trật tự
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的