拼
免责声明
HSK7-9v 0 · Lv.1
miǎnzéshēngmíng
tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
漢越
字解构
Phân tích chữ免miǎnHSK4miễn trừ; xoá bỏ; loại bỏ责zéHSK4trách nhiệm声shēngHSK3tiếng; âm thanh; giọng nói明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分