拼
全科医生
HSK4n 0 · Lv.1
quánkēyīshēng
bác sĩ đa khoa
漢越
字解构
Phân tích chữ全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng科kēHSK4môn; ngành; môn học医yīHSK1y; bác sĩ; chữa bệnh生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分