拼
全身疼痛
HSK5phrase 0 · Lv.1
quánshēnténgtòng
toàn thân đau nhức
漢越
字解构
Phân tích chữ全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng身shēnHSK2người; thân thể疼téngHSK2đau; buốt; nhức痛tòngHSK4đau; đau đớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分