拼
八面威风
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bāmiànwēifēng
oai phong lẫm liệt; hào khí bừng bừng; phô trương rực rỡ; tráng lệ; phô bày linh đình
漢越
字解构
Phân tích chữ八bāHSK1tám, số tám, thứ tám面miànHSK1mặt, nét mặt威wēiHSK5quyền thế; quyền lực; uy thế; oai phong; uy nghiêm风fēngHSK3gió
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分