拼
公共关系
HSK4n 0 · Lv.1
gōnggòngguānxì
quan hệ xã hội; quan hệ công chúng; giao thiệp bên ngoài
漢越
字解构
Phân tích chữ公gōngHSK1công, công cộng, chung共gòngHSK3gồm; tổng cộng; tổng số关guānHSK1đóng, đóng lại, khép系jì多音HSK5thắt; buộc; cài; đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分