拼
共同基金
HSK6n 0 · Lv.1
gòngtóngjījīn
Quỹ tương hỗ, mutual fund
漢越
字解构
Phân tích chữ共gòngHSK3gồm; tổng cộng; tổng số同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung基jīHSK4nền tảng; cơ sở; nền móng金jīnHSK4vàng; quý giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分