拼
内科医生
HSK6n 0 · Lv.1
nèikēyīshēng
bác sĩ khoa nội
漢越
字解构
Phân tích chữ内nèiHSK4nội; trong; bên trong; phía trong科kēHSK4môn; ngành; môn học医yīHSK1y; bác sĩ; chữa bệnh生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分