拼
再生父母
HSK6n 0 · Lv.1
zàishēngfùmǔ
ân nhân cứu mạng; tái sinh phụ mẫu
漢越
字解构
Phân tích chữ再zàiHSK1lại, nữa, một tý生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn父fùHSK4cha; ba; phụ thân; bố; tía; phụ母mǔHSK4mẹ; má; u; bầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分