拼
写作生涯
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiězuòshēngyá
văn nghiệp
漢越
字解构
Phân tích chữ写xiěHSK1viết, sáng tác, viết lách作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn涯yáHSK7-9bờ bến; bờ sông; bờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分